Đọc nhanh: 鸟苷酸二钠 (điểu đại toan nhị nột). Ý nghĩa là: dinatri guanylate (E627).
鸟苷酸二钠 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. dinatri guanylate (E627)
disodium guanylate (E627)
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鸟苷酸二钠
- 一总要 二十个 人才 够 分配
- Tổng cộng hai mươi người mới đủ điều động.
- 黎明 时能 听见 鸟叫
- Có thể nghe thấy tiếng chim hót vào lúc bình minh.
- 一百二十 回 抄本 《 红楼梦 》
- Bản "Hồng Lâu Mộng" chép tay có 120 hồi.
- 一清二楚
- rõ mồn một
- 一年 有 十二月
- Một năm có mười hai tháng.
- 一清二白
- vô cùng thanh bạch
- 一 又 二分之一
- một rưỡi.
- 一气 蹽 二十多里 路
- đi một dặm hơn hai chục dặm đường.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
二›
苷›
酸›
钠›
鸟›