Đọc nhanh: 板块构造 (bản khối cấu tạo). Ý nghĩa là: kiến tạo địa tầng.
板块构造 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. kiến tạo địa tầng
plate tectonics
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 板块构造
- 她 找 了 一块 木板 儿当 桌面
- Cô ấy tìm một tấm gỗ để làm mặt bàn.
- 他 推平 这块 木板
- Anh ấy bào phẳng tấm gỗ này.
- 他 正在 刨 一块 木板
- Anh ấy đang bào một tấm gỗ.
- 他 横放 了 那块 木板
- Anh ấy đặt ngang miếng gỗ.
- 他 买 一块 新 的 滑雪板
- Anh ấy mua ván trượt tuyết mới.
- 两块 木板 没粘好 , 又 开 了
- hai miếng ván dán không chắc bung ra rồi.
- 他 后脑勺 有块 金属板 支撑住 整个 头部
- Anh ấy có một tấm kim loại giữ sau đầu anh ấy lại với nhau.
- 人体 构造
- Cấu tạo cơ thể người
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
块›
板›
构›
造›