Đọc nhanh: 商祺 (thương kì). Ý nghĩa là: kinh doanh là tốt, lời chào thông thường ở chân thư: Chúc công việc kinh doanh của bạn suôn sẻ!.
商祺 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)
✪ 1. kinh doanh là tốt
business is auspicious
✪ 2. lời chào thông thường ở chân thư: Chúc công việc kinh doanh của bạn suôn sẻ!
conventional greeting at the foot of a letter: May your business go well!
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 商祺
- 五金 商店
- cửa hàng kim khí.
- 鸦 先生 的 商店 很大
- Cửa hàng của ông Nha rất to.
- 两 国 商人 常在 边境 互市
- Thương nhân hai nước thường giao dịch ở biên giới.
- 为什么 改变 商业模式 了
- Tại sao phải thay đổi mô hình kinh doanh?
- 中国人民政治协商会议
- Hội nghị hiệp thương chính trị nhân dân Trung Quốc.
- 不法 商人 销售 伪劣 商 品 坑害 消费者
- Con buôn bất chính, bán hàng giả làm hại người tiêu dùng.
- 为了 增加收入 , 他 在 商店 打工
- Để tăng thu nhập, anh ấy đã làm thêm ở một cửa hàng.
- 为了 打击 这种 造假 行为 , 具有 防伪 功能 的 全息 商标 应运而生
- Để chống lại các hành vi làm hàng giả, các nhãn hiệu nổi ba chiều có chức năng chống hàng giả đã ra đời theo yêu cầu của thời đại.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
商›
祺›