Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 古城 gǔchéng

    Thành Phố Cổ, Thành Cổ

    right
  • 没用 méi yòng

    Vô Dụng

    right
  • 传来 chuán lái

    (Của Một Âm Thanh) Để Đi Qua

    right
  • 全场 quán chǎng

    Mọi Mặt

    right
  • 建成 jiànchéng

    Hoàn Thành, Xây Dựng Xong

    right
  • 实际上 shíjì shang

    Trên Thực Tế, Thực Tế

    right
  • 看上去 kàn shàngqù

    Có Vẻ Như

    right
  • 另一方面 lìng yī fāngmiàn

    Khía Cạnh Khác

    right
  • 放到 fàng dào

    Để Ở, Đặt Ở

    right
  • 交费 jiāo fèi

    Đóng Phí

    right
  • 能不能 néng bùnéng

    Có Thể Hay Không

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang cuối 🚫
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org