Đọc nhanh: 莫伊谢耶夫 (mạc y tạ gia phu). Ý nghĩa là: Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và là người sáng lập vũ đoàn Moiseyev, Moiseyev (tên).
莫伊谢耶夫 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)
✪ 1. Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và là người sáng lập vũ đoàn Moiseyev
Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), choreographer of folk dance and founder of Moiseyev dance company
✪ 2. Moiseyev (tên)
Moiseyev (name)
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 莫伊谢耶夫
- 杰夫 召集 特洛伊 和 阿布 蒂 进行 秘密 峰会
- Jeff triệu tập Troy và Abed đến một cuộc họp thượng đỉnh bí mật.
- 来 的 路上 我 就 把 艾萨克 · 阿西莫夫 干掉 了
- Tôi đã giết Isaac Asimov trên đường tới đây.
- 一阵 工夫 没 了 耐心
- Trong một khoảng thời gian đã mất sự kiên nhẫn.
- 麻烦 你 给 我 一杯 水 , 谢谢
- Phiền bạn đưa tôi một cốc nước, cảm ơn.
- 丈夫 该不该 有 小金库 ?
- Chồng có nên có quỹ đen hay không?
- 丈夫 的 质疑 让 她 感到 丈夫 已经 不爱 她 了
- Sự tra hỏi của chồng khiến cô cảm thấy anh không còn yêu mình nữa.
- 丈夫 说 什么 她 都 依随
- chồng nói cái gì cô ấy đều vâng theo cái đó.
- 丈夫 的 简历 里 没有 任何 受过 语言 训练 的 记录
- Hồ sơ của chồng không nói gì về việc đào tạo ngoại ngữ.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
伊›
夫›
耶›
莫›
谢›