Đọc nhanh: 三尖杉酯碱 (tam tiêm am chỉ kiềm). Ý nghĩa là: harringtonine (hóa học).
三尖杉酯碱 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. harringtonine (hóa học)
harringtonine (chemistry)
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 三尖杉酯碱
- 一个 营有 三个 连
- Một tiểu đoàn có ba đại đội.
- 一到 三月 , 桃花 、 李花 、 和 海棠 陆陆续续 都 开 了
- đến tháng ba, hoa đào, hoa mận, hoa hải đường lần lượt nở rộ.
- 三尖 的 是 三叉戟
- Ba tines là một chiếc đinh ba.
- 鼎 通常 有 三个 脚
- Đỉnh thường có ba chân.
- 先天性 三尖瓣 畸形
- Một dị tật bẩm sinh của van ba lá.
- 一年 三造 皆 丰收
- một năm ba vụ đều được mùa.
- 一家 三口 疑似 新冠 肺炎 , 爸妈 已 卧病 不起
- Một nhà ba người nghi nhiếm covid 19, bố mẹ đã ốm nằm liệt giường.
- 一加 二 等于 三
- Một cộng hai bằng ba.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
三›
尖›
杉›
碱›
酯›