Đọc nhanh: 马祖列岛 (mã tổ liệt đảo). Ý nghĩa là: Quần đảo Matsu.
✪ 1. Quần đảo Matsu
Matsu Islands
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 马祖列岛
- 马列主义 原理
- nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin.
- 马克思列宁主义
- chủ nghĩa Mác - Lê Nin
- 马列主义 经典著作
- tác phẩm kinh điển chủ nghĩa Mác-Lênin.
- 传播 马克思 、 列宁主义
- Truyền bá chủ nghĩa Mác-Lê nin.
- 列车 马上 要开 了
- Chuyến tàu sắp sửa xuất phát.
- 对 背离 马列主义 的 言行 , 必须 进行 批判
- phải phê phán những lời nói hành động đi ngược lại chủ nghĩa Mác-Lê.
- 列车 马上 就要 到 站 了
- Tàu sắp đến ga rồi.
- 更 高地 举起 马列主义 、 毛泽东思想 的 伟大旗帜
- giương cao lá cờ chủ nghĩa Mác-Lê, tư tưởng Mao Trạch Đông vĩ đại.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
列›
岛›
祖›
马›