Đọc nhanh: 深浓 (thâm nùng). Ý nghĩa là: nghít.
深浓 khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. nghít
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 深浓
- 书中 含义 深
- Hàm ý trong sách rất sâu sắc.
- 黛色 眼眸 藏 深情
- Đôi mắt đen chứa đầy tình cảm sâu sắc.
- 夜色 如浓稠 的 墨砚 , 深沉 得化 不开
- Màn đêm giống như một lớp đá mực dày, quá sâu để có thể hòa tan
- 临战 的 气氛 十分 浓厚
- bầu không khí trước khi ra trận vô cùng khí thế.
- 两人 的 关系 很深
- Quan hệ của hai người họ rất thắm thiết.
- 井水 覃深 十分 清凉
- Nước trong giếng sâu rất mát lạnh.
- 事故 给 他们 留下 深刻影响
- Sự cố đã để lại ảnh hưởng sâu sắc cho anh ấy.
- 为了 在 推销 中 成功 , 我们 需要 深入 了解 我们 的 目标 客户
- Để thành công trong việc đẩy mạnh tiêu thụ, chúng ta cần hiểu rõ đối tượng mục tiêu của chúng ta.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
浓›
深›