Đọc nhanh: 授任 (thụ nhiệm). Ý nghĩa là: cuộc hẹn (đến một công việc), giao phó trách nhiệm, giống như 授 任.
授任 khi là Danh từ (có 5 ý nghĩa)
✪ 1. cuộc hẹn (đến một công việc)
appointment (to a job)
✪ 2. giao phó trách nhiệm
entrusted with responsibilities
✪ 3. giống như 授 任
same as 授任
✪ 4. chấp nhận một cuộc hẹn
to accept an appointment
✪ 5. được bổ nhiệm (lên chức vụ cao)
to be appointed (to high office)
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 授任
- 专任 教员
- giáo viên chuyên trách
- 专款专用 , 不得 任意 腾挪
- khoản tiền nào dùng vào khoản đó, không được tự ý chuyển đổi.
- 不管 需要 花 多长时间 , 把 事情 摆平 是 他 的 责任
- Cho dù có mất bao lâu thì trách nhiệm của anh ấy là sắp xếp mọi việc công bằng.
- 不要 鄙视 任何人
- Đừng khinh thường bất kỳ ai.
- 高度 的 责任感
- tinh thần trách nhiệm cao độ.
- 不要 错过 任何 重要 信息
- Đừng bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào.
- 专业 评审团 将 邀请 德高望重 的 行业 专家 出任 评审团 顾问
- Ban phán quyết sẽ mời các chuyên gia trong ngành có uy tín cao làm cố vấn cho bồi thẩm đoàn.
- 不要 轻易 信任 一个 陌生人
- Đừng dễ dàng tin tưởng một người lạ.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
任›
授›