Đọc nhanh: 忧灼 (ưu chước). Ý nghĩa là: lo lắng.
忧灼 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. lo lắng
worrying
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 忧灼
- 他 的 眼神 充满 了 忧愁
- Ánh mắt của anh ấy đầy lo âu.
- 他 的 生活 非常 安枕无忧
- Cuộc sống của anh ấy rất yên ổn không lo lắng.
- 高枕无忧
- vô tư; không lo lắng gì hết; bình chân như vại
- 他 最近 看起来 很 忧郁
- Anh ấy dạo này trông rất buồn bã.
- 他 的 脸上 写满 了 忧虑
- Sự lo lắng hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.
- 他 眼神 很 灼
- Mắt anh ấy rất sáng chói.
- 他 的 神情 显得 十分 忧郁
- Biểu cảm của anh ấy trông rất u ám.
- 他 的 放纵 行为 让 人 很 担忧
- Hành vi buông thả của anh ấy khiến người khác lo lắng.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
忧›
灼›