Đọc nhanh: 黄冈 (hoàng cương). Ý nghĩa là: Thành phố cấp tỉnh Hoàng Cương ở Hồ Bắc.
✪ 1. Thành phố cấp tỉnh Hoàng Cương ở Hồ Bắc
Huanggang prefecture-level city in Hubei
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 黄冈
- 他 的 创业 计划 黄 了 呀
- Kế hoạch khởi nghiệp của anh ta thất bại rồi.
- 他 把 头发 染黄 了
- Anh ta đã nhuộm tóc thành màu vàng.
- 黑黄 的 脸皮
- da mặt đen sạm.
- 他 有 严重 的 黄疸 症状
- Anh ấy có triệu chứng vàng da nghiêm trọng.
- 今天 买 的 黄瓜 很脆
- Dưa chuột hôm nay mua rất giòn.
- 他 爬 上 了 山冈
- Anh ấy đã leo lên gò đồi.
- 他 工作过度 导致 面黄肌瘦
- Anh ấy xanh xao vì làm việc quá độ.
- 他 在 网上 分享 黄色图片
- Anh ấy chia sẻ hình ảnh 18+ trên mạng.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
冈›
黄›