部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【lược】
Đọc nhanh: 畧 (lược). Ý nghĩa là: lược; như "sách lược" trước; như "trước sau" Cũng như chữ lược 略..
畧 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. lược; như "sách lược" trước; như "trước sau" Cũng như chữ lược 略.
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 畧
畧›
Tập viết