巿
volume volume

Từ hán việt: 【thị.phất】

Đọc nhanh: 巿 (thị.phất). Ý nghĩa là: xem .

Ý Nghĩa của "巿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

巿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xem 韍

see 韍

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 巿

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 巿

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+1 nét)
    • Pinyin: Fú , Shì
    • Âm hán việt: Phất , Thị
    • Nét bút:一丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JB (十月)
    • Bảng mã:U+5DFF
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp