wěi
volume volume

Từ hán việt: 【vĩ.ngoa】

Đọc nhanh: (vĩ.ngoa). Ý nghĩa là: sáng sủa; lớn đẹp.

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sáng sủa; lớn đẹp

光明盛大的样子

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • pen Tập viết

    • Tổng số nét:19 nét
    • Bộ:Vi 韋 (+10 nét)
    • Pinyin: Wěi , Xuē
    • Âm hán việt: Ngoa ,
    • Nét bút:フ丨一丨フ一一フ丨一丨丨一一丨丨一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DQTMJ (木手廿一十)
    • Bảng mã:U+97E1
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp