tián
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: (_). Ý nghĩa là: hang, hố.

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. hang

cave

✪ 2. hố

hole

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+5 nét)
    • Pinyin: Tián
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:フ一ノ丨フ一丨一
    • Thương hiệt:SW (尸田)
    • Bảng mã:U+5C47
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp