部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Nữ (女) Hựu (又) Nhục (肉)
胬 là gì? 胬 (Nỗ). Bộ Nhục 肉 (+5 nét). Tổng 11 nét but (フノ一フ丶丨フノ丶ノ丶). Từ ghép với 胬 : nỗ nhục [nưròu] Màng thịt, mộng thịt (ở mắt). Chi tiết hơn...
- nỗ nhục [nưròu] Màng thịt, mộng thịt (ở mắt).