volume volume

Từ hán việt: 【bức】

Đọc nhanh: (bức). Ý nghĩa là: buồng tắm. 浴室.

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. buồng tắm. 浴室

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+9 nét)
    • Pinyin:
    • Âm hán việt: Bức
    • Nét bút:丶丶一一丨フ一丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EMRW (水一口田)
    • Bảng mã:U+6E62
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp