dàng
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: (_). Ý nghĩa là: nói dối.

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nói dối

profligate

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+9 nét)
    • Pinyin: Dàng
    • Âm hán việt: Đãng
    • Nét bút:丶丶丨丨フ一一一ノフノノ
    • Thương hiệt:PAMH (心日一竹)
    • Bảng mã:U+6113
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp