部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Trúc (⺮) Nhân (Nhân Đứng) (亻) Thỉ (矢)
Các biến thể (Dị thể) của 篌
𥰉
篌 là gì? 篌 (Hầu). Bộ Trúc 竹 (+9 nét). Tổng 15 nét but (ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一ノ一一ノ丶). Ý nghĩa là: § Xem “không hầu” 箜篌. Chi tiết hơn...