yín
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: (_). Ý nghĩa là: chó; như "con chó; chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách".

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chó; như "con chó; chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+4 nét)
    • Pinyin:
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:ノフノ一ノ丶丶
    • Thương hiệt:KHIK (大竹戈大)
    • Bảng mã:U+72BE
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp