hàn
volume volume

Từ hán việt: 【hãn】

Đọc nhanh: (hãn). Ý nghĩa là: hãn; như "hung hãn" Cũng như chữ hãn ..

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hãn; như "hung hãn" Cũng như chữ hãn 悍.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ