Đọc nhanh: 犭 (khuyển). Ý nghĩa là: bộ khuyển (bộ thủ). Ví dụ : - 由“犭”组成的字,都表示和动物有关的事物。 Chữ có chứa bộ khuyển đều biểu thị sự vật liên quan tới động vật.
犭 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. bộ khuyển (bộ thủ)
二一四部首之一
- 由 犭 组成 的 字 都 表示 和 动物 有关 的 事物
- Chữ có chứa bộ khuyển đều biểu thị sự vật liên quan tới động vật.
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 犭
- 由 犭 组成 的 字 都 表示 和 动物 有关 的 事物
- Chữ có chứa bộ khuyển đều biểu thị sự vật liên quan tới động vật.
犭›