部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【tăng】
Đọc nhanh: 熷 (tăng). Ý nghĩa là: tưng; như "tưng bừng" tăng; như "tăng lên".
熷 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. tưng; như "tưng bừng" tăng; như "tăng lên"
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 熷