volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: (_). Ý nghĩa là: loan; như "loan (khúc sông cong; vịnh nhỏ): Đài Loan (tên đảo)" loáng; như "loang loáng; loáng choáng" loãng; như "cháo loãng".

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. loan; như "loan (khúc sông cong; vịnh nhỏ): Đài Loan (tên đảo)" loáng; như "loang loáng; loáng choáng" loãng; như "cháo loãng"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ