Hán tự: 陿
Đọc nhanh: 陿 (hiệp). Ý nghĩa là: hẹp; như "chật hẹp; hẹp hòi" hiệp; như "pha đẩu lộ hiệp (sườn dốc đường hẹp)" Cũng như chữ hiệp 狹., eo.
Ý nghĩa của 陿 khi là Tính từ
✪ hẹp; như "chật hẹp; hẹp hòi" hiệp; như "pha đẩu lộ hiệp (sườn dốc đường hẹp)" Cũng như chữ hiệp 狹.
窄; 宽度小 (跟''广''相对)
✪ eo
两山夹水的地方
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 陿
Hình ảnh minh họa cho từ 陿
Hình ảnh trên được tìm kiếm tự động trên internet. Nó không phải là hình ảnh mô tả chính xác cho từ khóa 陿 . Nếu bạn thấy nó không phù hợp vui lòng báo lại để chúng tôi để cải thiện thêmDữ liệu về từ 陿 vẫn còn thô sơ, nên rất cần những đóng góp ý kiến, giải thích chi tiết, viết thêm ví dụ và diễn giải cách dùng của từ để giúp cộng đồng học và tra cứu tốt hơn.