部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【_】
Đọc nhanh: 爉 (_). Ý nghĩa là: dộp; như "da phồng dộp (do bị bỏng)" lạp sáp; như "đèn sáp; cứt gà sáp; phấn sáp".
✪ 1. dộp; như "da phồng dộp (do bị bỏng)" lạp sáp; như "đèn sáp; cứt gà sáp; phấn sáp"
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 爉