yūn
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: (_). Ý nghĩa là: un; như "un khói", ủi; là (quần áo).

Ý Nghĩa của "" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. un; như "un khói"

✪ 2. ủi; là (quần áo)

同'熨'

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến

Nét vẽ hán tự của các chữ