部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【_】
Đọc nhanh: 烖 (_). Ý nghĩa là: tai; như "tam tai" § Xưa dùng như tai 災., tai hoạ.
烖 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)
✪ 1. tai; như "tam tai" § Xưa dùng như tai 災.
✪ 2. tai hoạ
旱、涝、虫、雹、战争等所造成的祸害
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 烖