部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【_】
Đọc nhanh: 炐 (_). Ý nghĩa là: phừng; như "phừng phừng" mồ; như "mồ côi".
炐 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. phừng; như "phừng phừng" mồ; như "mồ côi"
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 炐