部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【_】
Đọc nhanh: 澂 (_). Ý nghĩa là: trừng; như "trừng (trong suốt; làm sáng tỏ)" Cũng như chữ trừng 澄..
澂 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. trừng; như "trừng (trong suốt; làm sáng tỏ)" Cũng như chữ trừng 澄.
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 澂