部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【_】
Đọc nhanh: 淁 (_). Ý nghĩa là: thiếp; như "nằm thiếp" thếp; như "thếp rượu" xíp; như "nước xim xíp".
淁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. thiếp; như "nằm thiếp" thếp; như "thếp rượu" xíp; như "nước xim xíp"
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 淁