Hán tự: 攞
Đọc nhanh: 攞 (_). Ý nghĩa là: rà; như "rà rẫm" khoả.
Ý nghĩa của 攞 khi là Tính từ
✪ rà; như "rà rẫm" khoả
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 攞
Hình ảnh minh họa cho từ 攞
Hình ảnh trên được tìm kiếm tự động trên internet. Nó không phải là hình ảnh mô tả chính xác cho từ khóa 攞 . Nếu bạn thấy nó không phù hợp vui lòng báo lại để chúng tôi để cải thiện thêmDữ liệu về từ 攞 vẫn còn thô sơ, nên rất cần những đóng góp ý kiến, giải thích chi tiết, viết thêm ví dụ và diễn giải cách dùng của từ để giúp cộng đồng học và tra cứu tốt hơn.