Hán tự: 擡
Đọc nhanh: 擡 (đài). Ý nghĩa là: đài; như "đài thọ; đài thủ (giơ lên)" Cũng như 抬..
Ý nghĩa của 擡 khi là Động từ
✪ đài; như "đài thọ; đài thủ (giơ lên)" Cũng như 抬.
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 擡
Hình ảnh minh họa cho từ 擡
Hình ảnh trên được tìm kiếm tự động trên internet. Nó không phải là hình ảnh mô tả chính xác cho từ khóa 擡 . Nếu bạn thấy nó không phù hợp vui lòng báo lại để chúng tôi để cải thiện thêmDữ liệu về từ 擡 vẫn còn thô sơ, nên rất cần những đóng góp ý kiến, giải thích chi tiết, viết thêm ví dụ và diễn giải cách dùng của từ để giúp cộng đồng học và tra cứu tốt hơn.
擡›